사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "cơ sở" (1)

cơ sở
play
영어 명사base
내 단어장
Giáo dục là cơ sở của xã hội.
Education is the foundation of society.

swap_horiz 관련 단어 "cơ sở" (5)

cơ sở nghiên cứu
play
영어 명사research estabishment, research facility
내 단어장
Đây là cơ sở nghiên cứu lớn.
This is a large research facility.
cơ sở hạ tầng
영어 명사infrastructure
내 단어장
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
The city's transportation infrastructure needs to be improved.
cơ sở dữ liệu
영어 구database
내 단어장
Chúng tôi cần xây dựng một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để quản lý thông tin.
We need to build a robust database to manage information.
cơ sở hạt nhân
영어 명사nuclear facility
내 단어장
Chiến dịch nhắm vào loạt cơ sở hạt nhân trọng yếu.
The operation targeted a series of key nuclear facilities.
cơ sở quốc phòng
영어 명사defense facilities
내 단어장
Nhắm mục tiêu vào các cơ sở quốc phòng.
To target defense facilities.

format_quote 표현 "cơ sở" (20)

Ngựa vằn có sọc đen trắng.
Zebras have black and white stripes.
Đây là cơ sở nghiên cứu lớn.
This is a large research facility.
Tôi có sổ lương hưu.
I have a pension book.
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
The hotel has a limited number of beds.
Giáo dục là cơ sở của xã hội.
Education is the foundation of society.
Salad này có sốt mayonnaise.
This salad has mayonnaise.
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
The city's transportation infrastructure needs to be improved.
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
Her personal information could be entered into a database, where she risks being labeled a domestic terrorist.
Chúng tôi cần xây dựng một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để quản lý thông tin.
We need to build a robust database to manage information.
Mỹ cũng tham gia tập kích các cơ sở hạt nhân của Iran.
The US also participated in attacking Iran's nuclear facilities.
Lớp học này có số học sinh đông nhất.
This class has the most students.
Chiến dịch nhắm vào loạt cơ sở hạt nhân trọng yếu.
The operation targeted a series of key nuclear facilities.
Nhắm mục tiêu vào các cơ sở quốc phòng.
To target defense facilities.
Nhiều cơ sở quân sự được xây dựng dưới lòng đất.
Many military facilities are built underground.
Tấn công tại các cảng biển và cơ sở quân sự.
Attacks on seaports and military facilities.
Cơ sở công nghiệp bị san phẳng hoàn toàn.
Industrial facilities were completely flattened.
Việc sử dụng cách đo nửa ga là không có cơ sở khoa học.
The use of the half-throttle measurement method has no scientific basis.
Khu vực này đang phát triển thành một trung tâm cơ sở công nghiệp lớn.
This area is developing into a major industrial facility hub.
Tấn công cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh.
Attacking civilian infrastructure is a war crime.
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
Claims that attacks on civilian infrastructure are war crimes.